베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tố cáo" (1)
tố cáo
영어
동사To denounce, to accuse
Cô ấy đã tố cáo hành vi sai trái của sếp.
She denounced her boss's misconduct.
관련 단어 "tố cáo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tố cáo" (1)
Cô ấy đã tố cáo hành vi sai trái của sếp.
She denounced her boss's misconduct.
